tuyết lở
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng khối tuyết lớn đổ xuống từ sườn núi: "tuyết lở" chỉ sự sụp đổ hoặc trượt nhanh của một khối lượng tuyết lớn xuống dốc núi, thường gây nguy hiểm cho người và công trình.
- Khối tuyết đổ xuống: "tuyết lở" cũng dùng để chỉ chính khối tuyết đã đổ xuống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tuyết lở đã chôn vùi cả một bản làng ở vùng núi cao. (Khối tuyết lớn đổ xuống đã vùi lấp toàn bộ một ngôi làng trên núi.)
- Các nhà khoa học cảnh báo nguy cơ tuyết lở vào mùa đông. (Các nhà nghiên cứu báo trước khả năng xảy ra hiện tượng tuyết đổ xuống vào mùa lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nguy cơ tuyết lở": khả năng xảy ra hiện tượng tuyết đổ.
- Sau trận mưa tuyết lớn, nguy cơ tuyết lở tăng cao. (Khả năng tuyết đổ xuống trở nên lớn hơn sau khi có nhiều tuyết rơi.)
- "vùng dễ xảy ra tuyết lở": khu vực có địa hình và điều kiện thuận lợi cho hiện tượng này.
- Những sườn núi dốc là vùng dễ xảy ra tuyết lở. (Các sườn núi nghiêng nhiều là nơi thường có tuyết đổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lở tuyết (danh từ): cách nói ngược nhưng cùng nghĩa với "tuyết lở".
- Lở tuyết đã cắt đứt đường giao thông lên núi. (Hiện tượng tuyết đổ đã làm gián đoạn đường đi lên núi.)
- Lở đất (danh từ): hiện tượng đất đá đổ xuống từ sườn núi, tương tự nhưng không phải tuyết.
- Mưa lớn gây lở đất ở miền núi. (Mưa nhiều làm đất đá trượt xuống ở vùng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Avalanche (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng): cùng chỉ hiện tượng tuyết đổ.
- Avalanche là thuật ngữ quốc tế chỉ tuyết lở. (Từ avalanche là cách gọi quốc tế cho hiện tượng tuyết đổ xuống.)
Thành ngữ liên quan
- Như tuyết lở: diễn tả sự việc xảy ra nhanh chóng, ồ ạt và khó kiểm soát.
- Tin đồn lan nhanh như tuyết lở. (Tin đồn truyền đi rất nhanh và mạnh mẽ, khó ngăn lại.)