tuyết lở

tuyết lở

Một người leo núi đang quan sát một trận tuyết lở từ xa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng khối tuyết lớn đổ xuống từ sườn núi: "tuyết lở" chỉ sự sụp đổ hoặc trượt nhanh của một khối lượng tuyết lớn xuống dốc núi, thường gây nguy hiểm cho người công trình.
    • Khối tuyết đổ xuống: "tuyết lở" cũng dùng để chỉ chính khối tuyết đã đổ xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tuyết lở đã chôn vùi cả một bản làngvùng núi cao. (Khối tuyết lớn đổ xuống đã vùi lấp toàn bộ một ngôi làng trên núi.)
    • Các nhà khoa học cảnh báo nguy cơ tuyết lở vào mùa đông. (Các nhà nghiên cứu báo trước khả năng xảy ra hiện tượng tuyết đổ xuống vào mùa lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nguy cơ tuyết lở": khả năng xảy ra hiện tượng tuyết đổ.
    • Sau trận mưa tuyết lớn, nguy cơ tuyết lở tăng cao. (Khả năng tuyết đổ xuống trở nên lớn hơn sau khi nhiều tuyết rơi.)
  • "vùng dễ xảy ra tuyết lở": khu vực địa hình điều kiện thuận lợi cho hiện tượng này.
    • Những sườn núi dốc vùng dễ xảy ra tuyết lở. (Các sườn núi nghiêng nhiều nơi thường tuyết đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lở tuyết (danh từ): cách nói ngược nhưng cùng nghĩa với "tuyết lở".
    • Lở tuyết đã cắt đứt đường giao thông lên núi. (Hiện tượng tuyết đổ đã làm gián đoạn đường đi lên núi.)
  • Lở đất (danh từ): hiện tượng đất đá đổ xuống từ sườn núi, tương tự nhưng không phải tuyết.
    • Mưa lớn gây lở đấtmiền núi. (Mưa nhiều làm đất đá trượt xuốngvùng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Avalanche (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng): cùng chỉ hiện tượng tuyết đổ.
    • Avalanche thuật ngữ quốc tế chỉ tuyết lở. (Từ avalanche cách gọi quốc tế cho hiện tượng tuyết đổ xuống.)
Thành ngữ liên quan
  • Như tuyết lở: diễn tả sự việc xảy ra nhanh chóng, ồ ạt khó kiểm soát.
    • Tin đồn lan nhanh như tuyết lở. (Tin đồn truyền đi rất nhanh mạnh mẽ, khó ngăn lại.)